đường đi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối, lộ trình cụ thể để di chuyển từ nơi này đến nơi khác: Chỉ con đường, lối đi bằng vật chất mà người hoặc phương tiện có thể di chuyển trên đó.
- Hướng hoặc cách thức để đạt được một mục tiêu nào đó: Dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ phương hướng, cách làm hoặc giải pháp để đi đến một kết quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cụ thể):
- Đường đi trong rừng rất khó tìm. (Con đường trong rừng rất khó tìm.)
- Anh ấy hỏi thăm đường đi đến bưu điện. (Anh ấy hỏi đường đi đến bưu điện.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Chúng ta cần tìm ra đường đi cho dự án này. (Chúng ta cần tìm ra hướng đi/giải pháp cho dự án này.)
- Cuộc đời không phải lúc nào cũng có đường đi bằng phẳng. (Cuộc đời không phải lúc nào cũng có lối đi dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mở đường đi": tạo ra lối đi mới hoặc tiên phong trong một lĩnh vực.
- Nhà khoa học đó đã mở đường đi cho những nghiên cứu sau này. (Nhà khoa học đó đã tiên phong tạo nền tảng cho những nghiên cứu sau này.)
"đường đi nước bước": chỉ cách thức, hành động cụ thể trong một việc gì đó.
- Cô ấy tính toán mọi đường đi nước bước rất cẩn thận. (Cô ấy tính toán mọi hành động, bước đi rất cẩn thận.)
Biến thể và từ liên quan
Lối đi (n): Từ gần nghĩa, thường chỉ lối đi nhỏ, hẹp hơn.
- Có một lối đi nhỏ ra phía sau vườn. (Có một con đường nhỏ ra phía sau vườn.)
Hướng đi (n): Nhấn mạnh đến phương hướng, chiến lược hơn là con đường vật chất.
- Hướng đi của công ty trong năm tới là phát triển công nghệ. (Phương hướng của công ty trong năm tới là phát triển công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Con đường: Từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Lộ trình: Nhấn mạnh vào trật tự các điểm trên một hành trình.
Thành ngữ liên quan
- "Đường đi hay tối, nói dối hay cùng": Thành ngữ ám chỉ lời nói dối dù khéo đến đâu rồi cũng bị phát hiện, như người đi đường dù đi đêm cũng có lúc tới nơi.
- "Đường đi khó không khó vì ngăn sông cách núi mà khó vì lòng người ngại núi e sông": Câu nói nổi tiếng của Nguyễn Bá Học, nhấn mạnh trở ngại lớn nhất thường là từ tinh thần, ý chí của con người.